WEBVTT

00:00:00.000 --> 00:00:11.147
Phần 1 trên 4. Bầu cử và bỏ phiếu. Trong phần này, bạn sẽ học 7 từ khóa trong tài liệu bài thi quốc tịch Úc. Với mỗi từ, bạn sẽ nghe nghĩa đơn giản, một ví dụ và một mẹo nhớ. Cuối phần có ba câu hỏi nhanh.

00:00:11.347 --> 00:00:13.887
democracy dân chủ

00:00:14.087 --> 00:00:16.863
Người dân chọn lãnh đạo của mình bằng cách bỏ phiếu.

00:00:17.063 --> 00:00:21.128
Ví dụ: Trong một nước dân chủ, công dân bỏ phiếu bầu người đại diện của mình.

00:00:21.328 --> 00:00:26.659
Mẹo nhớ: Từ này gốc Hy Lạp, nghĩa là người dân nắm quyền. Trong nền dân chủ, quyền lực thuộc về người dân.

00:00:26.859 --> 00:00:30.983
parliamentary democracy dân chủ đại nghị

00:00:31.183 --> 00:00:35.190
Hệ thống trong đó người dân bầu ra các nghị sĩ, và quốc hội làm ra luật.

00:00:35.390 --> 00:00:37.807
Ví dụ: Úc là một nền dân chủ đại nghị.

00:00:38.007 --> 00:00:41.387
Mẹo nhớ: Nhớ chuỗi này: dân bầu nghị sĩ, nghị sĩ làm luật.

00:00:41.587 --> 00:00:43.921
election cuộc bầu cử

00:00:44.121 --> 00:00:46.305
Cuộc bỏ phiếu để chọn người vào quốc hội.

00:00:46.505 --> 00:00:49.700
Ví dụ: Công dân Úc từ mười tám tuổi trở lên phải đi bầu.

00:00:49.900 --> 00:00:54.348
Mẹo nhớ: Bầu cử là lúc chính bạn chọn người lãnh đạo. Ở Úc, đi bầu là bắt buộc.

00:00:54.548 --> 00:00:57.794
electoral roll danh sách cử tri

00:00:57.994 --> 00:01:00.213
Danh sách những người được quyền bỏ phiếu.

00:01:00.413 --> 00:01:03.120
Ví dụ: Tên bạn phải có trong danh sách cử tri.

00:01:03.320 --> 00:01:06.410
Mẹo nhớ: Không có tên trong danh sách thì không bỏ phiếu được.

00:01:06.610 --> 00:01:09.289
electorate khu vực bầu cử

00:01:09.489 --> 00:01:15.052
Một khu vực có cử tri bầu ra nghị sĩ Hạ viện của khu vực đó. Cũng được gọi là đơn vị bầu cử hay ghế.

00:01:15.252 --> 00:01:18.156
Ví dụ: Mỗi nghị sĩ đại diện cho một khu vực bầu cử.

00:01:18.356 --> 00:01:22.851
Mẹo nhớ: Khu vực bầu cử là khu vực bỏ phiếu của bạn. Mỗi khu vực bầu một nghị sĩ.

00:01:23.051 --> 00:01:26.026
secret ballot bỏ phiếu kín

00:01:26.226 --> 00:01:29.096
Cuộc bỏ phiếu riêng tư. Không ai biết bạn đã bầu cho ai.

00:01:29.296 --> 00:01:32.351
Ví dụ: Việc bỏ phiếu được thực hiện bằng bỏ phiếu kín.

00:01:32.551 --> 00:01:36.836
Mẹo nhớ: Lá phiếu là bí mật của bạn. Không ai được biết, trừ khi bạn tự nói.

00:01:37.036 --> 00:01:40.189
referendum trưng cầu dân ý

00:01:40.389 --> 00:01:42.411
Cuộc bỏ phiếu để thay đổi Hiến pháp.

00:01:42.611 --> 00:01:49.184
Ví dụ: Năm 1967, một cuộc trưng cầu dân ý đã cho phép tính người Thổ dân vào cuộc điều tra dân số.

00:01:49.384 --> 00:01:54.007
Mẹo nhớ: Trưng cầu dân ý chỉ dùng để thay đổi Hiến pháp. Người dân quyết định thay đổi lớn.

00:01:54.207 --> 00:02:04.714
Ôn nhanh. Nhìn từng từ trên màn hình và đọc to bằng tiếng Anh. democracy, parliamentary democracy, election, electoral roll, electorate, secret ballot, referendum

00:02:04.914 --> 00:02:10.837
Đến giờ làm vài câu hỏi nhanh. Ba câu hỏi về các từ trong phần này. Sau mỗi câu, bạn có năm giây để suy nghĩ.

00:02:11.037 --> 00:02:21.999
Câu 1. Trong nền dân chủ đại nghị của Úc, quyền lực của chính phủ đến từ đâu? A. Người dân Úc, những người bỏ phiếu bầu ra đại diện của mình. B. Nhà vua của Úc. C. Tòa án Tối cao. D. Lực lượng Phòng vệ Úc.

00:02:27.199 --> 00:02:35.850
Đáp án là A. Người dân Úc, những người bỏ phiếu bầu ra đại diện của mình. Quyền lực của chính phủ đến từ người dân Úc, vì công dân bỏ phiếu chọn người đại diện mình trong quốc hội.

00:02:36.050 --> 00:02:53.478
Câu 2. Bỏ phiếu kín trong các cuộc bầu cử ở Úc là gì? A. Hệ thống trong đó không ai được biết bạn bầu cho ai, trừ khi bạn tự nói. B. Hệ thống đếm phiếu kín và mãi sau mới thông báo người thắng cuộc. C. Một cuộc bỏ phiếu kín trong quốc hội mà công chúng không thấy kết quả. D. Một cuộc bỏ phiếu chỉ thượng nghị sĩ được tham gia, kết quả giữ kín một năm.

00:02:58.678 --> 00:03:10.580
Đáp án là A. Hệ thống trong đó không ai được biết bạn bầu cho ai, trừ khi bạn tự nói. Bầu cử là bỏ phiếu kín, nên bạn được tự do và an toàn khi bầu cho bất kỳ ứng viên nào. Không ai được biết bạn đã bầu cho ai, trừ khi bạn tự nói.

00:03:10.780 --> 00:03:26.409
Câu 3. Vì sao việc đi bầu là bắt buộc trong các cuộc bầu cử ở Úc? A. Để chính phủ thu tiền từ tiền phạt những người không đi bầu. B. Để giảm số đảng chính trị được tham gia bầu cử. C. Để bảo đảm người dân có tiếng nói trong việc chọn người cai quản và đại diện cho mình. D. Để Thủ tướng có thêm quyền chọn ứng viên được bầu.

00:03:31.609 --> 00:03:42.524
Đáp án là C. Để bảo đảm người dân có tiếng nói trong việc chọn người cai quản và đại diện cho mình. Bắt buộc đi bầu là cách bảo đảm người dân có tiếng nói trong việc chọn người cai quản và đại diện cho mình trong quốc hội.

00:03:42.724 --> 00:03:49.227
Đây là hết phần này. Hãy thử các câu hỏi mẫu trên website của chúng tôi, và đọc to từng từ bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt.
