WEBVTT

00:00:00.000 --> 00:00:10.973
Phần 3 trên 4. Quốc hội và chính phủ. Trong phần này, bạn sẽ học 8 từ khóa trong tài liệu bài thi quốc tịch Úc. Với mỗi từ, bạn sẽ nghe nghĩa đơn giản, một ví dụ và một mẹo nhớ. Cuối phần có ba câu hỏi nhanh.

00:00:11.173 --> 00:00:13.464
minister bộ trưởng

00:00:13.664 --> 00:00:16.162
Nghị sĩ phụ trách một lĩnh vực của chính phủ.

00:00:16.362 --> 00:00:18.639
Ví dụ: Bộ trưởng này phụ trách y tế.

00:00:18.839 --> 00:00:22.568
Mẹo nhớ: Bộ trưởng lo một lĩnh vực của chính phủ, ví dụ y tế.

00:00:22.768 --> 00:00:25.397
Cabinet Nội các

00:00:25.597 --> 00:00:27.515
Nhóm các bộ trưởng cấp cao nhất.

00:00:27.715 --> 00:00:30.340
Ví dụ: Nội các là cơ quan ra quyết định chính.

00:00:30.540 --> 00:00:34.849
Mẹo nhớ: Nội các là nhóm nhỏ ở trên cùng, gồm các bộ trưởng cấp cao nhất.

00:00:35.049 --> 00:00:37.577
opposition phe đối lập

00:00:37.777 --> 00:00:41.018
Đảng có số nghị sĩ nhiều thứ hai. Họ giám sát chính phủ.

00:00:41.218 --> 00:00:43.832
Ví dụ: Lãnh đạo phe đối lập đứng đầu đảng đó.

00:00:44.032 --> 00:00:47.900
Mẹo nhớ: Phe đối lập lớn thứ hai. Việc của họ là giám sát chính phủ.

00:00:48.100 --> 00:00:50.696
coalition liên minh

00:00:50.896 --> 00:00:53.452
Hai hay nhiều đảng cùng nhau lập thành một nhóm.

00:00:53.652 --> 00:00:55.767
Ví dụ: Hai đảng đã lập một liên minh.

00:00:55.967 --> 00:00:58.662
Mẹo nhớ: Liên minh là các đảng làm việc cùng nhau.

00:00:58.862 --> 00:01:01.932
independent nghị sĩ độc lập

00:01:02.132 --> 00:01:03.759
Nghị sĩ không thuộc đảng nào.

00:01:03.959 --> 00:01:07.026
Ví dụ: Nghị sĩ độc lập không ở trong đảng chính trị nào.

00:01:07.226 --> 00:01:09.863
Mẹo nhớ: Nghị sĩ độc lập đứng một mình. Không đảng.

00:01:10.063 --> 00:01:12.253
jury bồi thẩm đoàn

00:01:12.453 --> 00:01:15.671
Nhóm người bình thường quyết định bị cáo có tội hay không có tội.

00:01:15.871 --> 00:01:18.125
Ví dụ: Cô ấy được gọi đi làm bồi thẩm.

00:01:18.325 --> 00:01:22.564
Mẹo nhớ: Bồi thẩm đoàn là người dân bình thường. Họ quyết định có tội hay không có tội.

00:01:22.764 --> 00:01:25.843
magistrate thẩm phán tòa cấp thấp

00:01:26.043 --> 00:01:27.856
Thẩm phán của một tòa án cấp thấp.

00:01:28.056 --> 00:01:30.321
Ví dụ: Thẩm phán đã xét xử vụ việc.

00:01:30.521 --> 00:01:34.285
Mẹo nhớ: Thẩm phán tòa cấp thấp là thẩm phán ở tòa án cấp thấp hơn.

00:01:34.485 --> 00:01:37.254
rule of law pháp quyền

00:01:37.454 --> 00:01:40.103
Mọi người đều phải tuân theo luật. Không ai đứng trên luật.

00:01:40.303 --> 00:01:42.812
Ví dụ: Pháp quyền áp dụng cả với Thủ tướng.

00:01:43.012 --> 00:01:45.928
Mẹo nhớ: Không ai đứng trên luật, kể cả Thủ tướng.

00:01:46.128 --> 00:01:55.761
Ôn nhanh. Nhìn từng từ trên màn hình và đọc to bằng tiếng Anh. minister, Cabinet, opposition, coalition, independent, jury, magistrate, rule of law

00:01:55.961 --> 00:02:01.884
Đến giờ làm vài câu hỏi nhanh. Ba câu hỏi về các từ trong phần này. Sau mỗi câu, bạn có năm giây để suy nghĩ.

00:02:02.084 --> 00:02:09.806
Câu 1. Đảng hoặc liên minh có số thành viên nhiều thứ hai tại Hạ viện được gọi là gì? A. Nội các. B. Phe đối lập. C. Thượng viện. D. Nhóm nghị sĩ trung gian (Crossbench).

00:02:15.006 --> 00:02:20.302
Đáp án là B. Phe đối lập. Đảng hoặc liên minh có số thành viên nhiều thứ hai tại Hạ viện lập nên phe đối lập.

00:02:20.502 --> 00:02:29.966
Câu 2. Vai trò của bồi thẩm đoàn là gì? A. Quyết định hình phạt cho tội phạm. B. Soạn luật mới. C. Bắt giữ nghi phạm. D. Nghe bằng chứng trong một vụ án và quyết định một người có tội hay không có tội.

00:02:35.166 --> 00:02:46.719
Đáp án là D. Nghe bằng chứng trong một vụ án và quyết định một người có tội hay không có tội. Bồi thẩm đoàn là một nhóm người Úc bình thường, cả nam lẫn nữ, nghe bằng chứng trong một vụ án và quyết định một người có tội hay không có tội.

00:02:46.919 --> 00:03:02.409
Câu 3. Pháp quyền có nghĩa là gì ở Úc? A. Chỉ công dân phải tuân theo luật, còn khách du lịch và người cư trú tạm thời thì được miễn. B. Thẩm phán có thể bỏ qua những luật họ không thích. C. Các nhà lãnh đạo chính phủ được miễn một số luật khi đang giữ chức vụ. D. Không cá nhân, nhóm hay quy tắc tôn giáo nào đứng trên luật pháp.

00:03:07.609 --> 00:03:15.842
Đáp án là D. Không cá nhân, nhóm hay quy tắc tôn giáo nào đứng trên luật pháp. Pháp quyền có nghĩa là không cá nhân, nhóm hay quy tắc tôn giáo nào đứng trên luật pháp.

00:03:16.042 --> 00:03:22.545
Đây là hết phần này. Hãy thử các câu hỏi mẫu trên website của chúng tôi, và đọc to từng từ bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt.
